CTY TNHH MTV VIỄN THÔNG TƯỜNG VY
ĐỊA CHỈ : 1271 đường 3 tháng 2 phường 7 quận 11 tphcm
_ THÔNG BÁO CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH ĐIỆN THOẠI
_ TẤT CẢ ĐIỆN THOẠI CHÍNH HÃNG BẢO HÀNH
_ NGỌC MAI : CHI MANG HỘ ANH EM LÊN HÃNG . KHI NÀO HÃNG TRẢ MÁY NGỌC MAI TRẢ KHÁCH TỪ 5 NGÀY 7 NGÀY . NẾU CÓ SỚM EM TRẢ SỚM
_ HÃNG KHÔNG CÓ CHÍNH SÁCH ĐỔI MỚI .
CHÀO GIÁ ĐIỆN THOẠI NGÀY 6/12/2025
|
Tên sản phẩm |
Hình ảnh |
| NOKIA 105 PRO GIÁ 595. sl 20 590 | ![]() |
| NOKIA 110 PRO X 680 | ![]() |
| NOKIA 220 X 845 | ![]() |
| NOKIA 3210 4G X 1280 | |
| GOLY SC 81 ( GHI ÂM CUỘC GỌI - MH 1.77 - PIN 1000 PIN 5C - LOA TO - CHỮ TO ) GIÁ 305 | ![]() |
| GOLY SC 82 (GHI ÂM CUỘC GỌI- MH 1.77 - PIN 1000 PIN 5C - LOA TO - CHỮ TO ) GIÁ 305 | |
| MOBELL M139 ( MH 1.8 ) X 280 | ![]() |
| MOBELL M179 ( MH 1.8 - PIN 5C ) X 285 | |
| Masstel izi 17 == 345k ( dùng được pin 5C) | ![]() |
| Masstel izi S5 == 345k ( dùng được pin 5C) | ![]() |
| Masstel izi 22 == 345k ( dùng được pin 5C) | ![]() |
| Masstel Fami 8== 420 ( người già) | |
| Masstel Fami 12S == 495k ( người già | |
| Masstel izi T5 Plus== 420 ( mh 2.4in, pin khủng 2.300mAh) | ![]() |
| Masstel izi T9 == 430k ( mh 2.4in, pin khủng 3000mAh) | ![]() |
| Masstel izi 30== 445 K( mh 2.4in, khung viền kim loại - PIN 2300) | |
| MOBELL M539 ( MH 2.8 ) X 480 | |
| MOBELL F309 ( NGƯỜI GIÀ - PIN 1600 - MH 2.4 ) X 530 | ![]() |
| MOBELL ROCK 7 ( MH 2.4 - PIN KHỦNG - XẠC DỰ PHÒNG ) X 665 | ![]() |
| ITEL 9310 ( MH 3 INCH + PHÁT WIFI ) GIÁ 460K | ![]() |
| POCO NGUYÊN SIÊU CH MUA 1 cây cộng 20k | |
|
C71(3/64) x 1720 đen, xanh, vàng |
![]() |
|
C71(4/128) x 1950 đen, vàng |
![]() |
|
C85(6/128) x 2630 đen/X/TÍM |
![]() |
|
C85(8/256) x 3050 đen/X/TÍM |
![]() |
| SAMSUNG | |
|
A07 4G (4/64) TÍM/ X / Đ X 2280 |
![]() |
|
A06 5G (4/64) X 2180 |
![]() |
|
A07 4G (4/128) Đ.X . TÍM X 2390 |
![]() |
|
A07 4G (6/128) X 2720 |
![]() |
|
A07 4G (8/256) TÍM /X /Đ X 3360 |
![]() |
|
A17 4G (8/128) .X.Đ/XÁM X 3810 |
![]() |
|
A17 5G (8/128) XÁM .Đ X 4690 |
![]() |
|
A17 5G (8/256) XÁM .Đ X 5790 |
![]() |
|
A56 5G (8/128) 4 MÀU X 6680 |
![]() |
|
A56 5G (8/256) |
![]() |
|
A56 5G (12/256) Đ/XANH /X X 9400 |
![]() |
|
M55 5G (12/256) Đ/X X 6600 |
![]() |
|
S24FE 5g r8/128gb đen X 10.100 |
|
| OPPO | |
|
A5i ( 4/128 )TÍM . ĐỎ X 2670 |
|
|
A5i ( 6/128 ) ĐỎ - TÍM X 3430 |
|
|
A5i Pro( 8/128 ) TÍM / TRẮNG X 4360 |
![]() |
|
A3X (6/128) ĐỎ / X X 3290 |
|
|
A3 (6/128) Đ X 3410 |
|
|
A3 (8/256) Đ/T X 4360 |
|
|
A3 (8/256) Đ / T X 4450 |
|
|
A6 PRO ( 8/256 ) |
|
|
A58(8/128) |
![]() |
|
A79 (8/256 ) |
![]() |
| XIAOMI | |
|
Redmi 14C (4/128) |
![]() |
|
Redmi 14C (6/128) |
![]() |
|
Redmi 13 (6/128)Đ X 2550 |
![]() |
|
Redmi 13(8/128) |
![]() |
|
Redmi A3x(3/64)Đ/X/T X 1610 |
![]() |
|
Redmi 13x (6/128)Đ/ V X 2700 |
![]() |
|
Redmi 13x (8/128)Đ/X/ V X 2980 |
![]() |
|
Redmi A3 (3/64) Đ/XL X 1630 |
![]() |
|
Redmi A3 (4/128) Đ/XL/XD X 1780 |
![]() |
|
Redmi A5(3/64) Đ/X/V X 1880 |
![]() |
|
Redmi A5(4/128) Đ/X/V X 2170 |
![]() |
|
Redmi 15 (6/128) Đ/T/ XANH X 3480 |
![]() |
|
Redmi 15 (8/128) Đ/T/ XANH X 3830 |
![]() |
|
Redmi 15C (6/128) Đ / XANH X 3010 |
![]() |
|
Redmi note 14(6/128) |
![]() |
|
Redmi note 14(8/256) x 4500 |
![]() |
| REALME | |
|
Note 60X (3/64) Đ/X X 1850 |
![]() |
|
Note 60 (6/128) Đ X 2440 |
![]() |
|
Note 70 (4/64) Đ/X X 2250 |
![]() |
|
Note 70 (4/128)Đ/V X 2470 |
![]() |
|
C71(4/128) T X 2710 |
![]() |
|
C71(6/128) ĐEN.T X 2980 |
![]() |
|
C65 (8/256) Đ X 3330 |
![]() |
|
C75X (6/128) X/H X 3450 |
![]() |
|
C75X (8/128) X/H X 3710 |
![]() |
|
C75X (8/256) X/H X 4010 |
![]() |
| VIVO | |
|
Y04 (4/64) xanh đen, Vàng trắng X 2220 |
|
|
Y04 (4/128) xanh đen, vàng trắng X 2720 |
|
|
Y04 (6/128) xanh đen, vàng trắng X 3010 |
|
|
Y19s (4/128) đen,X X 2830 |
![]() |
|
Y19s (6/128) đen,X X 3190 |
![]() |
|
Y19s (8/128) đen,X X 3510 |
![]() |
|
NUMIA A36 ( 4/64 ) KÈM ÁO MƯA X 1490 |
![]() |
|
NUMIA A56 ( 4/64 ) KÈM ÁO MƯA X 1690 |
|
|
NUMIA A56 ( 4/128 ) KÈM ÁO MƯA X 1690 |
|
| NUMIA A56 ( 4/128 ) KÈM ÁO MƯA X 1770 | ![]() |
| SIM MOBI 12mdt150 ( 500GB 1 THÁNG XÀI 12 THÁNG ) giá 690k | ![]() |
| SIM MOBI 100G 1 THÁNG XÀI 12 THÁNG GIÁ 530 | |
| SIM MOBI 12G150: 150Gb/tháng XÀI 12 THÁNG giá 570k | |
| LOCAL 14A69 : 840GB ( 1 NGÀY 2G )_ 14 THÁNG GIÁ 560 | |
| LOCAL 14A79 : 1260GB : 3G / 1 NGÀY_ 14 THÁNG GIÁ 640 | ![]() |
| MOBI LOCAL 14A89F : 1260GB (3Gb/NGÀY) + 7.000P NM XÀI 14 THÁNG giá 720 | |
| MOBI LOCAL 14A99P : 1.680GB (4Gb/NGÀY) + 7.000P NM XÀI 14 THÁNG giá 800 | ![]() |
| MOBI LOCAL 14A119 : 2520GB (6 Gb/NGÀY) + 7.000 NM ( 500P NM XÀI 3 THÁNG ) GIÁ 960 | ![]() |
| MOBI LOCAL A89DKM : 4GB tốc độ cao / 30 NGÀY ) _ CHU KỲ XÀI 30 GIÁ 70 | ![]() |
| MOBI LOCAL A79S : 90GB : 3G / 1 NGÀY tốc độ cao) _ CHU KỲ XÀI 30 NGÀY GIÁ 71 | ![]() |
| MOBI LOCAL A89F : 90GB tốc độ cao/tháng (3Gb/NGÀY) + 500P NM XÀI 30 NGÀY GIÁ 78 | ![]() |
| MOBI LOCAL A99P : 120GB tốc độ cao/tháng (4Gb/NGÀY) + 500 phút NỘI MẠNG XÀI 30 NGÀY GIÁ 88 | ![]() |
| MOBI LOCAL A119 : 180GB tốc độ cao (6 Gb/NGÀY) + ( 500 phút NỘI MẠNG XÀI 30 NGÀY ) GIÁ 99 | |
| CHỤP SIM BUN GÓI -- MỞ ẢO KHÔNG CẦN CCCD TỪ 7H SÁNG 10H ĐÊM | |
| 0996 MOBI GM35 ( 1 GB 1 THÁNG + 10 PHÚT GỌI NGOẠI MẠNG + 100P NM MOBIFON - 30 NGÀY ) GIÁ 49 | ![]() |
| 0996 MOBI GM68 ( 30GB 1 THÁNG / 2GB 1 NGÀY + 20P NGOẠI MẠNG + 500P NM MOBIFON - 30 NGÀY ) GIÁ 75 | ![]() |
| 0996 MOBI GM86 ( 60 GB 1 THÁNG / 2GB 1 NGÀY + 30P NGOẠI MẠNG + 800P NM MOBIFON - 30 NGÀY ) GIÁ 89 | ![]() |
| 0996 MOBI GV89 ( 90 GB 1 THÁNG / 3GB 1 NGÀY + 500P NM MOBIFON - 30 NGÀY ) GIÁ 92 | |
| 0996 MOBI GV99D ( 150 GB 1 THÁNG / 5GB 1 NGÀY 30 NGÀY ) GIÁ 100 | |
| 0996 MOBI GV99A ( 120 GB 1 THÁNG / 4GB 1 NGÀY + 500P NM MOBIFON - 30 NGÀY ) GIÁ 100 | |
| 0996 MOBI GM200 ( 240GB 3 THÁNG / 3GB 1 NGÀY + 30P NGOẠI MẠNG + 1500P NM MOBIFON - 90 NGÀY ) GIÁ 189 | |
| SKY 5G89 : 180GB ( 5GB 1 NGÀY + 100 PHÚT NỘI MẠNG MOBI ) XÀI 30 NGÀY GIÁ 79 | |
| SKY 99KM : 180GB ( 4GB 1 NGÀY + 500 PHÚT NỘI MẠNG MOBI ) XÀI 45 NGÀY GIÁ 85K | |
| SKY 5G109 : 240GB ( 8GB 1 NGÀY + 100 PHÚT NỘI MẠNG MOBI ) XÀI 30 NGÀY GIÁ 92K | |
| VNMB CHỤP MỞ BÁN CỬA HÀNG TẠI HCM | |
| VNMB PHÁT LỘC : ( FULL ĐATA + 60K NGOẠI MẠNG + NỘI MẠNG MIỄN PHÍ ) GIÁ 50( HẠN T5 ) | ![]() |
| VNMB KING ( FULL ĐATA + 100K NGOẠI MẠNG - NỘI MẠNG MIỄN PHÍ ) GIÁ 60 ( HẠN T2 ) | ![]() |
| GÓI CƯỚC KHUYẾN MÃI ITEL __ KÍCH CHÍNH CHỦ HH 27K ( RIÊNG MAY35S HH 15K ) SÓNG VINAFON | |
| MAY35S : 10 Gb/ 1 Tháng + 10 phút / 1 tháng gọi THOẠI GIÁ 38K | ![]() |
| MAY79 : ( 90GB ) 3 Gb/ 1 Ngày XÀI 30 NGÀY GIÁ 75 | ![]() |
| MAY89S : ( 30GB ) 1 Gb/ 1 Ngày XÀI 30 NGÀY . MIỄN PHÍ YUOTUBE + TIKTOK + 10 PHÚT NGOẠI MẠNG GIÁ 85 | ![]() |
| MAY99 : 150GB ( 5 Gb/ 1 Ngày ) + 500 phút/ tháng (gọi Itel, Vina) XÀI 30 NGÀY GIÁ 95 | ![]() |
| SIM VIETTEL ĐẦU 03 .08 . 098 .097 .096 CHƯA KÍCH HH 20K ( AI CÓ USE ) | ![]() |
| SIM VIETTEL ĐẦU 03 - 08 GIÁ 35K / SL 100 GIÁ 33K | ![]() |
| SIM VIETTEL ĐẦU 03/08 SỐ XINH GIÁ 55K ĐẾN 60K ( CẦN GUI FAI SỐ LỰA / 1 LÔ 10 SIM ) | ![]() |
| SIM VIETTEL ĐẦU 098 - 097 - 096 GIÁ 79K ( CẦN GUI FAI SỐ LỰA / 1 LÔ 10 SIM ) | ![]() |
| HÀNG 95% nokia CHÍNH HÃNG _ COMBO MÁY + PIN + XẠC | |
| N105 4G GIÁ 245K ( MÁY + PIN 5C + XẠC NOKIA ) | ![]() |
| N110 4G GIÁ 255K ( MÁY + PIN 5C + XẠC NOKIA ) | ![]() |
| N 215 4G MH 2.4 GIÁ 307K ( MÁY + PIN 4UL + XẠC NOKIA ) | ![]() |
| N105 pro 4G GIÁ 290 ( MÁY + PIN L5H + XẠC NOKIA) | ![]() |
| N110 pro 4G GIÁ 300K ( MÁY + PIN L5H + XẠC NOKIA) | ![]() |
| N6300 4G GIÁ 415K ( MÁY + PIN 4XL + XẠC NOKIA) | ![]() |
| NOKIA 4G HÀNG CŨ LÀM MỚI THÂN MÁY | |
| N105 4G XÀI PIN 5C GIÁ 205 ( THÂN MÁY ) | ![]() |
| N110 4G XÀI PIN 5C GIÁ 215 ( THÂN MÁY ) | ![]() |
| N 215 4G XÀI PIN 4UL MH 2.4 GIÁ 250 ( THÂN MÁY ) | ![]() |
| N105 pro 4G XÀI PIN L5H GIÁ 250 ( THÂN MÁY ) | ![]() |
| N110 pro 4G XÀI PIN L5H GIÁ 250 ( THÂN MÁY ) | ![]() |
| N6300 4G XÀI PIN 4XL GIÁ 350 ( THÂN MÁY ) | ![]() |
SIM SỐ 

































































.jpg)






















